• Tiếng Việt

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 23,080 23,100 23,250
USD (5, 10, 20) 22,720
USD (1, 2) 22,700
EUR 26,898 27,065 27,467
JPY 218.16 219.82 223.19
CAD 17,148 17,291 17,553
AUD 16,414 16,564 16,885
SGD 16,735 16,886 17,143
GBP 29,463 29,900
CHF 25,150 25,516
HKD 2,969 3,010
THB 714 751
NZD 15,309 15,543

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.