• Tiếng Việt

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 22,960 22,980 23,140
USD (5, 10, 20) 22,640
USD (1, 2) 22,620
EUR 27,463 27,632 28,064
JPY 207.14 208.77 212.07
CAD 18,655 18,802 19,103
AUD 17,483 17,636 17,983
SGD 16,996 17,147 17,420
GBP 32,114 32,617
CHF 25,271 25,637
HKD 2,947 2,990
THB 711 749
NZD 16,400 16,652

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.