• Tiếng Việt

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 22,660 22,680 22,840
USD (5, 10, 20) 22,500
USD (1, 2) 22,480
EUR 26,166 26,222 26,686
JPY 196.85 198.14 201.50
CAD 18,146 18,242 18,567
AUD 16,670 16,770 17,150
SGD 16,620 16,740 17,044
GBP 31,111 31,631
CHF 24,617 25,008
HKD 2,906 2,948
THB 656 693
NZD 16,149 16,399

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.