• Tiếng Việt

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 23,270 23,300 23,600
USD (5, 10, 20) 23,200
USD (1, 2) 23,120
EUR 25,296 25,396 25,847
JPY 178.73 180.43 184.21
CAD 17,289 17,389 17,721
AUD 16,255 16,375 16,717
SGD 17,579 17,719 18,055
GBP 28,465 28,926
CHF 25,449 25,881
HKD 2,962 3,015
THB 693 730
NZD 15,019 15,348

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá