• Tiếng Việt

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 23,090 23,110 23,260
USD (5, 10, 20) 22,720
USD (1, 2) 22,700
EUR 26,097 26,263 26,653
JPY 213.56 215.21 218.56
CAD 16,896 17,039 17,296
AUD 15,925 16,073 16,374
SGD 16,407 16,557 16,806
GBP 28,910 29,340
CHF 24,365 24,708
HKD 2,969 3,011
THB 708 745
NZD 15,083 15,305

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.