• Tiếng Việt

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 23,735 23,765 24,005
USD (5, 10, 20) 23,665
USD (1, 2) 23,585
EUR 23,166 23,266 23,692
JPY 161.55 163.25 166.84
CAD 17,254 17,354 17,683
AUD 15,257 15,377 15,707
SGD 16,391 16,531 16,851
GBP 26,832 27,272
CHF 23,848 24,259
HKD 3,069
THB
NZD 13,499 13,811

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá