• Tiếng Việt

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 23,040 23,060 23,230
USD (5, 10, 20) 22,670
USD (1, 2) 22,650
EUR 27,632 27,801 28,247
JPY 218.14 219.80 223.33
CAD 17,628 17,773 18,061
AUD 16,818 16,969 17,305
SGD 17,003 17,154 17,430
GBP 30,656 31,147
CHF 25,670 26,054
HKD 2,963 3,007
THB 740 779
NZD 16,191 16,449

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.