• Tiếng Việt

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 22,920 22,940 23,100
USD (5, 10, 20) 22,620
USD (1, 2) 22,600
EUR 27,456 27,625 28,057
JPY 212.93 214.57 217.90
CAD 17,854 17,999 18,287
AUD 17,514 17,667 18,018
SGD 17,019 17,171 17,445
GBP 31,932 32,426
CHF 25,185 25,550
HKD 2,946 2,989
THB 731 769
NZD 16,595 16,849

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.