• Tiếng Việt

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 22,890 22,910 23,110
USD (5, 10, 20) 22,520
USD (1, 2) 22,500
EUR 26,691 26,859 27,328
JPY 204.78 206.40 210
CAD 18,024 18,170 18,493
AUD 16,626 16,776 17,139
SGD 16,624 16,774 17,068
GBP 31,350 31,888
CHF 24,835 25,249
HKD 2,937 2,985
THB 672 711
NZD 15,894 16,165

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.