• Tiếng Việt

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 22,975 23,005 23,185
USD (5, 10, 20) 22,905
USD (1, 2) 22,825
EUR 23,800 23,900 24,341
JPY 175.26 176.96 180.74
CAD 17,712 17,812 18,151
AUD 15,823 15,943 16,284
SGD 16,297 16,437 16,762
GBP 28,228 28,692
CHF 22,844 23,254
HKD 2,915 2,969
THB 647 284
NZD 14,408 14,733

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá