• English

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 22.680 22.700 22.860
USD (5, 10, 20) 22.510
USD (1, 2) 22.490
EUR 26.342 26.508 26.927
JPY 203,96 205,58 208,81
CAD 17.563 17.707 17.994
AUD 16.250 16.399 16.726
SGD 16.608 16.758 17.023
GBP 31.044 31.525
CHF 24.253 24.618
HKD 2.906 2.948
THB 658 695
NZD 15.906 16.151

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.