• English

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 23.050 23.070 23.230
USD (5, 10, 20) 22.690
USD (1, 2) 22.670
EUR 27.168 27.336 27.769
JPY 218,28 219,94 223,33
CAD 17.539 17.683 17.962
AUD 16.736 16.887 17.218
SGD 16.975 17.126 17.394
GBP 30.676 31.150
CHF 25.242 25.615
HKD 2.965 3.007
THB 738 777
NZD 16.010 16.254

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.