• English

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 23.080 23.100 23.250
USD (5, 10, 20) 22.720
USD (1, 2) 22.700
EUR 27.065 27.233 27.636
JPY 218,37 220,03 223,42
CAD 17.280 17.423 17.686
AUD 16.593 16.743 17.072
SGD 16.765 16.916 17.179
GBP 29.698 30.130
CHF 25.244 25.606
HKD 2.969 3.010
THB 720 758
NZD 15.539 15.770

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.