• English

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 23.405 23.435 23.735
USD (5, 10, 20) 23.335
USD (1, 2) 23.255
EUR 25.062 25.162 25.637
JPY 178,09 178,98 182,36
CAD 17.395 17.500 17.830
AUD 16.215 16.321 16.662
SGD 17.591 17.706 18.040
GBP 28.251 28.784
CHF 25.434 25.913
HKD 2.978 3.078
THB 696 722
NZD 14.799 15.108

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.