• English

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 22.930 22.950 23.120
USD (5, 10, 20) 22.560
USD (1, 2) 22.540
EUR 27.101 27.269 27.709
JPY 204,73 206,35 209,64
CAD 18.407 18.553 18.858
AUD 17.067 17.219 17.567
SGD 16.854 17.005 17.275
GBP 31.832 32.346
CHF 24.881 25.262
HKD 2.944 2.988
THB 700 739
NZD 15.999 16.260

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.