• English

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 23.050 23.080 23.260
USD (5, 10, 20) 22.980
USD (1, 2) 22.900
EUR 24.155 24.255 24.698
JPY 177,59 179,29 183,09
CAD 17.773 17.873 18.212
AUD 16.009 16.129 16.471
SGD 16.474 16.614 16.941
GBP 28.706 29.173
CHF 23.546 23.962
HKD 2.926 2.979
THB 654 691
NZD 14.651 14.978

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.