• English

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 23.760 23.790 23.970
USD (5, 10, 20) 23.690
USD (1, 2) 23.610
EUR 23.106 23.206 23.632
JPY 161,53 163,23 166,81
CAD 17.159 17.259 17.587
AUD 15.213 15.333 15.663
SGD 16.351 16.491 16.812
GBP 26.299 26.734
CHF 24.257 24.673
HKD 3.069
THB
NZD 13.492 13.803

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.