• English

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 22.980 23.000 23.160
USD (5, 10, 20) 22.670
USD (1, 2) 22.650
EUR 27.404 27.573 28.005
JPY 210,09 211,73 215,04
CAD 18.151 18.297 18.590
AUD 17.611 17.764 18.114
SGD 17.082 17.234 17.505
GBP 32.004 32.506
CHF 25.036 25.409
HKD 2.950 2.992
THB 714 752
NZD 16.455 16.708

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.