• English

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 22.560 22.580 22.770
USD (5, 10, 20) 22.520
USD (1, 2) 22.500
EUR 25.436 25.490 25.955
JPY 195,22 196,51 199,87
CAD 17.892 17.987 18.329
AUD 16.078 16.177 16.554
SGD 16.547 16.667 16.981
GBP 30.616 31.150
CHF 24.567 24.990
HKD 2.887 2.933
THB 662 701
NZD 15.189 15.445

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.