• English

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 22.970 22.990 23.160
USD (5, 10, 20) 22.620
USD (1, 2) 22.600
EUR 27.684 27.854 28.304
JPY 219,42 221,08 224,62
CAD 17.953 18.098 18.395
AUD 17.576 17.729 18.087
SGD 17.145 17.297 17.575
GBP 31.405 31.911
CHF 25.864 26.270
HKD 2.954 2.998
THB 744 783
NZD 16.501 16.759

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.