• English

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 23.170 23.190 23.350
USD (5, 10, 20) 22.850
USD (1, 2) 22.800
EUR 25.543 25.707 26.107
JPY 212,87 214,51 217,91
CAD 16.698 16.841 17.104
AUD 15.357 15.504 15.797
SGD 16.250 16.399 16.652
GBP 28.637 29.071
CHF 24.063 24.409
HKD 2.980 3.023
THB 707 746
NZD 14.395 14.615

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.