• English

Tỷ giá

RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Loại ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Giá bán
USD (50, 100) 23.080 23.100 23.250
USD (5, 10, 20) 22.720
USD (1, 2) 22.700
EUR 27.001 27.169 27.601
JPY 216,07 217,72 221,30
CAD 17.073 17.216 17.506
AUD 16.396 16.546 16.877
SGD 16.627 16.777 17.028
GBP 30.086 30.532
CHF 25.178 25.541
HKD 2.969 3.010
THB 718 756
NZD 15.288 15.512

Thông tin tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong từng thời kỳ.
Vui lòng liên hệ điểm giao dịch Kienlongbank gần nhất hoặc Hotline 1900 6929 để được tư vấn.

chuyển đổi ngoại tệ

biểu đồ tỷ giá

Copyright © 2018 Kienlongbank. All right reserved.