THÔNG BÁO QUY ĐỊNH LÃI SUẤT TIỀN GỬI THÔNG THƯỜNG BẰNG VND
Thời gian áp dung từ 13 giờ ngày 06/07/2010
Bảng lãi suất tiền gửi thông thường bằng VNĐ: (Áp dụng cho tiền gửi tiết kiệm của cá nhân)
|
Kỳ hạn gửi
|
LÃI SUẤT CHO KỲ NHẬN LÃI
|
|
Cuối kỳ
|
12 tháng
|
6 tháng
|
3 tháng
|
Hàng tháng
|
Đầu kỳ
|
|
|
%/năm
|
%/tháng
|
|
Tiền gửi KKH
|
3.600
|
|
|
|
|
|
|
Tiền gửi thanh toán
|
3.600
|
|
|
|
|
|
|
Kỳ hạn 1 tuần
|
9.400
|
|
|
|
|
|
|
Kỳ hạn 2 tuần
|
9.600
|
|
|
|
|
|
|
Kỳ hạn 3 tuần
|
10.20
|
|
|
|
|
|
|
Kỳ hạn 01 tháng
|
11.20
|
|
|
|
|
0.924
|
|
Kỳ hạn 02 tháng
|
11.20
|
|
|
|
0.917
|
0.918
|
|
Kỳ hạn 03 tháng
|
11.20
|
|
|
|
0.917
|
0.910
|
|
Kỳ hạn 04 tháng
|
11.20
|
|
|
|
0.917
|
0.901
|
|
Kỳ hạn 05 tháng
|
11.20
|
|
|
|
0.917
|
0.893
|
|
Kỳ hạn 06 tháng
|
11.20
|
|
|
0.922
|
0.916
|
0.886
|
|
Kỳ hạn 07 tháng
|
11.20
|
|
|
|
0.916
|
0.878
|
|
Kỳ hạn 08 tháng
|
11.20
|
|
|
|
0.916
|
0.871
|
|
Kỳ hạn 09 tháng
|
11.20
|
|
|
0.922
|
0.914
|
0.863
|
|
Kỳ hạn 10 tháng
|
11.20
|
|
|
|
0.914
|
0.855
|
|
Kỳ hạn 11 tháng
|
11.20
|
|
|
|
0.914
|
0.848
|
|
Kỳ hạn 12 tháng
|
11.20
|
|
0.927
|
0.920
|
0.917
|
0.839
|
|
Kỳ hạn 18 tháng
|
11.30
|
|
0.922
|
0.918
|
0.915
|
0.807
|
|
Kỳ hạn 24 tháng
|
11.30
|
0.926
|
0.920
|
0.916
|
0.913
|
0.770
|
|
Kỳ hạn 36 tháng
|
11.20
|
0.926
|
0.920
|
0.915
|
0.912
|
0.700
|
|
Kỳ hạn 60 tháng
|
11.20
|
0.926
|
0.920
|
0.913
|
0.912
|
0.600
|